slender loris
Định nghĩa
Danh từ: Cu li nhỏ (slender loris) là một loài linh trưởng nhỏ, thân hình mảnh mai, sống về đêm, có nguồn gốc từ miền nam Ấn Độ và Sri Lanka. Loài này thuộc họ Lorisidae, nổi bật với đôi mắt to, tròn và khả năng leo trèo chậm rãi trên cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cu li nhỏ được biết đến với những chuyển động chậm rãi, có chủ ý.)
- (Trong các khu rừng ở Sri Lanka, cu li nhỏ có thể được tìm thấy ẩn náu trên các ngọn cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a slender loris": quan sát hoặc phát hiện một con cu li nhỏ trong tự nhiên.
- It is very rare to spot a slender loris in the wild due to its nocturnal habits. (Rất hiếm khi phát hiện một con cu li nhỏ trong tự nhiên vì tập tính sống về đêm của nó.)
"slender loris habitat": môi trường sống của cu li nhỏ.
- The slender loris habitat is primarily tropical rainforests. (Môi trường sống của cu li nhỏ chủ yếu là rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Loris (danh từ): chi chung của các loài cu li, bao gồm cả cu li nhỏ và cu li lớn (slow loris).
- Slender (tính từ): mảnh mai, thon thả – mô tả đặc điểm thân hình của loài này.
- Nocturnal (tính từ): hoạt động về đêm – đặc điểm sinh học của slender loris.
Từ đồng nghĩa
- Loris tardigradus: tên khoa học của loài cu li nhỏ (slender loris).
- Linh trưởng nhỏ: thuật ngữ chung để chỉ các loài linh trưởng có kích thước nhỏ, bao gồm cả slender loris.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù vì "slender loris" là danh từ chỉ loài động vật, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "slender loris" trong tiếng Anh hay tiếng Việt.